WinHSK

吃惊

HSK4v
0 · Lv.1
chījīng

giật mình; hết hồn; hú hồn; sợ hãi; hoảng hốt; sửng sốt; ngạc nhiên; bất ngờ; không ngờ; ngỡ ngàng

漢越 ngật kinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 意外地受到惊吓
义项 v, svHSK4

giật mình; hết hồn; hú hồn; sợ hãi; hoảng hốt; sửng sốt; ngạc nhiên; bất ngờ; không ngờ; ngỡ ngàng

意外地受到惊吓

免费例句

这个想法让我太吃惊了。

zhè ge xiǎng fǎ ràng wǒ tài chī jīng le.

HSK3

Ý tưởng này thật khiến cho tôi cảm thấy kinh ngạc.

This idea surprised me too much.

他吃惊地听到这个结果。

Tā chījīng de tīngdào zhège jiéguǒ.

HSK4

Anh ấy ngạc nhiên khi nghe kết quả này.

He was surprised to hear this result.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50