拼
太吃惊了
HSK4sentence 0 · Lv.1
tàichījīngle
ngạc nhiên quá; Rất ngạc nhiên; quá bất ngờ
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn吃chīHSK1ăn, ăn uống惊jīngHSK4sợ hãi; hoảng sợ; sợ了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分