拼
吃药
HSK2v 0 · Lv.1
chīyào
uống thuốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喝药是指喝液体药或要用水冲的药剂
等级
义项 ①v≈HSK2
uống thuốc
喝药是指喝液体药或要用水冲的药剂
免费例句
医生建议我吃一周药。
Yīshēng jiànyì wǒ chī yī zhōu yào.
≈HSK1
Bác sĩ khuyên tôi uống thuốc trong một tuần.
The doctor advised me to take medicine for a week.
我每天要吃药三次。
Wǒ měitiān yào chīyào sān cì.
≈HSK1
Tôi phải uống thuốc ba lần mỗi ngày.
I have to take medicine three times a day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分