拼
吃货
HSK4n 0 · Lv.1
chīhuò
ăn hàng; ham ăn
buy in stocks or futures
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你这个吃货,就知道找吃的。
Nǐ zhège chīhuò, jiù zhīdào zhǎo chī de.
≈HSK5
Cậu là đồ ham ăn, chỉ biết tìm đồ ăn thôi.
You foodie, all you know is to look for food.
小明这个吃货,又去买零食了。
Xiǎo Míng zhège chīhuò, yòu qù mǎi língshí le.
≈HSK5
Tiểu Minh ham ăn, lại đi mua đồ ăn vặt rồi.
Xiao Ming, that foodie, has gone to buy snacks again.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分