拼
各个
HSK4pro, adv 0 · Lv.1
gègè
mỗi; mỗi cái; mọi cái
one by one; one after another; separately 各个 歼灭 destroy/annihilate (enemy forces) one by one [ 相关词条 ] 各个击破 strike (enemy forces) down one by one
漢越 các cá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每个;所有的那些个
- 逐个
等级
义项 ①pro≈HSK4
mỗi; mỗi cái; mọi cái
每个;所有的那些个
免费例句
各个学生都很认真学习。
Gège xuéshēng dōu hěn rènzhēn xuéxí.
≈HSK3
Mỗi học sinh đều học rất chăm chỉ.
Every student studies very hard.
各个国家都有自己的文化。
Gège guójiā dōu yǒu zìjǐ de wénhuà.
≈HSK4
Mỗi quốc gia đều có văn hóa riêng.
Every country has its own culture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
từng; từng cái; mỗi cái
逐个
免费例句
请你们每个人签一下名字吧。
Qǐnɡ nǐmen měi ɡè rén qiān yí xià mínɡzi ba.
≈HSK4
Mời các bạn từng người ký tên nhé.
Please, each of you sign your name.
问题得一个一个处理才能解决。
Wèntí děi yī gè yī gè chǔlǐ cáinéng jiějué.
≈HSK4
Vấn đề phải xử lý từng cái một mới được.
Problems have to be dealt with one by one to be solved.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分