拼
各地
HSK4n 0 · Lv.1
gèdì
các nơi; mọi nơi; khắp nơi
every/each locality; various places/localities; all regions 世界 各地 all over/throughout the world; in various parts/all corners of the world 全国 各地 all over the country; throughout the country/land; in various parts/all corners of the country
漢越 các địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各个地方
等级
义项 ①n≈HSK4
các nơi; mọi nơi; khắp nơi
各个地方
免费例句
他们从各地来参加会议。
Tāmen cóng gèdì lái cānjiā huìyì.
≈HSK3
Họ đến từ khắp nơi để tham dự hội nghị.
They came from all over to attend the meeting.
各地的天气都不一样。
Gèdì de tiānqì dōu bù yíyàng.
≈HSK3
Thời tiết ở các nơi đều rất khác nhau.
The weather varies from place to place.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分