WinHSK

各自

HSK5pro
0 · Lv.1
gèzì

từng; từng người; riêng; riêng mình; mỗi người

漢越 các tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各人自己;各个方面自己的一方
  2. 表示各方自己的一方
义项 proHSK5

từng; từng người; riêng; riêng mình; mỗi người

各人自己;各个方面自己的一方

免费例句

大家都有各自的生活。

Dà jiā dōu yǒu gè zì de shēng huó.

HSK4

Mọi người đều có cuộc sống riêng của mình.

Everyone has their own life.

两个人的试婚也只是维持了大半年,就各自寻找自己的幸福了。

Liǎng gè rén de shìhūn yě zhǐshì wéichí le dà bàn nián, jiù gèzì xúnzhǎo zìjǐ de xìngfú le.

HSK4

Cuộc sống thử của hai người cũng chỉ kéo dài hơn nửa năm, rồi mỗi người đều đi tìm hạnh phúc cho riêng mình.

The trial marriage of the two only lasted about half a year, and then they each went to find their own happiness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK5

mỗi bên; từng

表示各方自己的一方

免费例句

每个小组各自讨论这个问题。

Měi gè xiǎozǔ gèzì tǎolùn zhè ge wèntí.

HSK4

Từng nhóm một thảo luận về vấn đề này.

Each group discusses this issue separately.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50