拼
吆吆
HSK1onom 0 · Lv.1
yāoyāo
Xì xào. Nói về tiếng động nhỏ; gọi; kêu gọi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来引起注意或呼唤他人的声音。
等级
义项 ①onom≈HSK1
Xì xào. Nói về tiếng động nhỏ; gọi; kêu gọi
用来引起注意或呼唤他人的声音。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分