WinHSK

合同

HSK5n
0 · Lv.1
hétóng

hợp đồng; giao kèo

漢越 hợp đồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两方面或几方面在办理某事时,为了确定各自的权利和义务而订立的共同遵守的条文
义项 nHSK5

hợp đồng; giao kèo

两方面或几方面在办理某事时,为了确定各自的权利和义务而订立的共同遵守的条文

免费例句

合同编号是7034。

Hétong biānhào shì qī líng sān sì.

HSK3

Mã hợp đồng là 7034.

The contract number is 7034.

合同什么时候能签订?

Hétong shénme shíhou néng qiāndìng?

HSK4

Khi nào có thể ký kết hợp đồng?

When can the contract be signed?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。