拼
合同满期
HSK5n 0 · Lv.1
hétongmǎnqī
ngày hết hạn hợp đồng
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung满mǎnHSK3đầy; chật; kín期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分