WinHSK

合宜

HSK3adj
0 · Lv.1

hợp; thích hợp; phù hợp; vừa vặn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

由他担任这个工作倒很合宜。

Yóu tā dānrèn zhège gōngzuò dào hěn héyí.

HSK5

Anh ấy đảm nhiệm công việc này rất phù hợp.

It is quite suitable for him to take on this job.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan