拼
合拢
HSK7-9v 0 · Lv.1
hélǒng
sát lại; khép lại; gặp; tụm; chụm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 合到一起;闭合
- 合拢是指将分散的事物或部分集中在一起,形成一个整体。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sát lại; khép lại; gặp; tụm; chụm
合到一起;闭合
免费例句
盘古高兴极了,但他担心天地重新合拢,就用头顶着天,脚踏着地。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
díu; hợp lại; gộp lại
合拢是指将分散的事物或部分集中在一起,形成一个整体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分