WinHSK

合租

HSK3v
0 · Lv.1

ở ghép; cùng thuê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一起租房
义项 vHSK3

ở ghép; cùng thuê

一起租房

免费例句

我和朋友合租了一间房。

Wǒ hé péngyou hézū le yì jiān fáng.

HSK5

Tôi và bạn tôi cùng thuê một căn phòng.

My friend and I rented a room together.

那几个年轻人合租了一套公寓。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan