WinHSK

合资

HSK7-9v
0 · Lv.1
hézī

hùn vốn; hợp doanh; liên doanh; cùng đầu tư

漢越 hợp tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由双方或多方共同投资(跟“独资”相区别)
义项 vHSK7-9

hùn vốn; hợp doanh; liên doanh; cùng đầu tư

由双方或多方共同投资(跟“独资”相区别)

免费例句

这是一个中外合资企业。

Zhè shì yī gè zhōng wài hézī qǐyè.

HSK5

Đây là doanh nghiệp liên doanh Trung - nước ngoài.

This is a Sino-foreign joint venture.

他们决定成立一家合资公司。

Tāmen juédìng chénglì yì jiā hézī gōngsī.

HSK6

Họ quyết định thành lập một công ty liên doanh.

They decided to set up a joint venture company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50