拼
合资企业
HSK7-9n 0 · Lv.1
hézīqǐyè
xí nghiệp liên doanh; doanh nghiệp liên doanh
漢越
字解构
Phân tích chữ合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy资zīHSK4tài sản企qǐHSK5kiễng chân; nhón chân业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分