WinHSK

吉利

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jílì

may mắn; thuận lợi; êm xuôi; tốt lành

漢越 cát lợi

例句

Câu ví dụ
免费例句

你别再说出不吉利的话了行吗?

Nǐ bié zài shuō chū bù jílì de huà le xíng ma?

HSK5

Bạn đừng có nói mấy cái xui xẻo nữa có được không?

Can you stop saying unlucky things?

你别再说不吉利的话了,行吗?

Nǐ bié zài shuō bù jílì de huà le, xíng ma?

HSK5

Anh đừng có nói mấy câu xui xẻo nữa được không?

Can you stop saying unlucky things?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。