拼
吉利
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jílì
may mắn; thuận lợi; êm xuôi; tốt lành
漢越 cát lợi
例句
Câu ví dụ免费例句
你别再说出不吉利的话了行吗?
Nǐ bié zài shuō chū bù jílì de huà le xíng ma?
≈HSK5
Bạn đừng có nói mấy cái xui xẻo nữa có được không?
Can you stop saying unlucky things?
你别再说不吉利的话了,行吗?
Nǐ bié zài shuō bù jílì de huà le, xíng ma?
≈HSK5
Anh đừng có nói mấy câu xui xẻo nữa được không?
Can you stop saying unlucky things?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分