WinHSK

吊唁

HSK1v
0 · Lv.1
diàoyàn

đi điếu; đi viếng; chia buồn

condole (over); offer one's condolences (to) [ 相关词条 ] 吊唁簿 [名] condolence book 吊唁信 [名] letter of condolences

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祭奠死者并慰问家属
义项 vHSK1

đi điếu; đi viếng; chia buồn

祭奠死者并慰问家属

免费例句

前来吊唁逝者。

qián lái diào yàn shì zhě.

HSK6

Đến viếng người đã khuất.

Come to mourn the deceased.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan