拼
吊坠
HSK7-9n 0 · Lv.1
diàozhuì
mặt dây chuyền
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她戴的吊坠很贵。
Tā dài de diàozhuì hěn guì.
≈HSK6
Mặt dây chuyền cô ấy đeo rất đắt.
The pendant she wears is very expensive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mặt dây chuyền
她戴的吊坠很贵。
Tā dài de diàozhuì hěn guì.
Mặt dây chuyền cô ấy đeo rất đắt.
The pendant she wears is very expensive.