WinHSK

吊床

HSK6n
0 · Lv.1
diàochuáng

võng; cái võng; võng mắc

hammock

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 野外活动中轻便且易于携带的卧具
义项 nHSK6

võng; cái võng; võng mắc

野外活动中轻便且易于携带的卧具

免费例句

他躺在吊床上睡着了。

Tā tǎng zài diàochuáng shàng shuìzháo le.

HSK5

Anh ấy nằm ngủ trên võng rồi.

He fell asleep lying in the hammock.

我买了一张新的吊床。

Wǒ mǎi le yì zhāng xīn de diàochuáng.

HSK5

Tôi đã mua một cái võng mới.

I bought a new hammock.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50