拼
吊扇
HSK6n 0 · Lv.1
diàoshàn
quạt trần; quạt treo
ceiling fan
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他关了吊扇就出门了。
Tā guān le diàoshàn jiù chūmén le.
≈HSK5
Anh ấy tắt quạt trần rồi ra ngoài.
He turned off the ceiling fan and went out.
客厅装了一个吊扇。
Kètīng zhuāng le yí gè diàoshàn.
≈HSK5
Phòng khách lắp một cái quạt trần.
A ceiling fan was installed in the living room.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分