WinHSK

吊杆

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàogān

cần trục; cần vận chuyển

boom; jib

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在广播电台、电影或电视摄影棚内使用的一种操纵录音话筒的活动长臂
  2. 一种用来从井中汲水的工具
义项 nHSK7-9

cần trục; cần vận chuyển

在广播电台、电影或电视摄影棚内使用的一种操纵录音话筒的活动长臂

义项 nHSK7-9

dụng cụ kéo nước (giếng)

一种用来从井中汲水的工具

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan