拼
吊牌
HSK6n 0 · Lv.1
diàopái
nhãn mác; mác quần áo
await one's winning tile/card
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 服装的名片
等级
义项 ①n≈HSK6
nhãn mác; mác quần áo
服装的名片
免费例句
吊牌上写着衣服的价格。
Diàopái shàng xiě zhe yīfu de jiàgé.
≈HSK5
Trên nhãn mác có ghi giá của quần áo.
The price of the clothes is written on the tag.
她剪掉了衣服的吊牌。
Tā jiǎn diào le yīfu de diàopái.
≈HSK5
Cô ấy đã cắt mác quần áo đi.
She cut off the tag from the clothes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分