WinHSK

吊销

HSK7-9v
0 · Lv.1
diàoxiāo

thu hồi; thu về và huỷ; thu lại và huỷ

漢越 điếu tiêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

第五次醉酒驾车后被吊销了驾照。

dì wǔ cì zuìjiǔ jiàchē hòu bèi diàoxiāo le jiàzhào.

HSK5

Bị mất bằng lái xe sau lần thứ 5 bị kết tội lái xe trong tình trạng say rượu.

His driver's license was revoked after his fifth drunk driving offense.

公司执照已被政府吊销。

Gōngsī zhízhào yǐ bèi zhèngfǔ diàoxiāo.

HSK6

Giấy phép công ty đã bị chính phủ thu hồi.

The company's license has been revoked by the government.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan