拼
同事
HSK3n 0 · Lv.1
tóngshì
đồng nghiệp
colleague; co-worker; workmate; fellow worker 与 同事 关系融洽 get along/on well with one's colleagues 老 同事 former colleague
漢越 đồng sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在同一单位工作的人
- 在同一单位工作
等级
义项 ①n≈HSK3
đồng nghiệp
在同一单位工作的人
免费例句
他和同事相处得很好。
Tā hé tóngshì xiāngchǔ de hěn hǎo.
≈HSK3
Anh ấy hòa hợp rất tốt với đồng nghiệp.
He gets along very well with his colleagues.
她和我同事过半年。
Tā hé wǒ tóng shì guò bàn nián.
≈HSK3
Cô ấy từng làm việc chung với tôi nửa năm.
She worked with me as a colleague for half a year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②sv≈HSK3
làm chung; làm việc chung; làm việc cùng nhau
在同一单位工作
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分