拼
同伴
HSK6n 0 · Lv.1
tóngbàn
bạn; bạn học; đồng nghiệp; đồng bọn; bạn đồng hành
companion 志趣相投的 同伴 congenial companion 儿时的 同伴 childhood playmate 同伴 关系 companionship
漢越 đồng bạn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn; bạn học; đồng nghiệp; đồng bọn; bạn đồng hành
companion 志趣相投的 同伴 congenial companion 儿时的 同伴 childhood playmate 同伴 关系 companionship