拼
同伴
HSK6n 0 · Lv.1
tóngbàn
bạn; bạn học; đồng nghiệp; đồng bọn; bạn đồng hành
companion 志趣相投的 同伴 congenial companion 儿时的 同伴 childhood playmate 同伴 关系 companionship
漢越 đồng bạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (同伴儿) 在一起工作、生活或从事某项活动的人
等级
义项 ①n≈HSK6
bạn; bạn học; đồng nghiệp; đồng bọn; bạn đồng hành
(同伴儿) 在一起工作、生活或从事某项活动的人
免费例句
她总是帮助她的同伴。
Tā zǒngshì bāngzhù tā de tóngbàn.
≈HSK4
Cô ấy luôn giúp đỡ bạn của mình.
She always helps her companion.
我的同伴忘带水了。
Wǒ de tóngbàn wàng dài shuǐ le.
≈HSK4
Bạn đồng hành của tôi quên mang nước.
My companion forgot to bring water.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分