WinHSK

同僚

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóngliáo

đồng liêu; bạn đồng liêu; bạn đồng sự

colleague; fellow official

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时称同在一个官署任职的官吏
义项 nHSK7-9

đồng liêu; bạn đồng liêu; bạn đồng sự

旧时称同在一个官署任职的官吏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan