拼
同塔
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
tóngtǎ
Đồng Tháp; tỉnh Đồng Tháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省越南地名南越西南部省份之一
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Đồng Tháp; tỉnh Đồng Tháp
省越南地名南越西南部省份之一
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồng Tháp; tỉnh Đồng Tháp
Đồng Tháp; tỉnh Đồng Tháp
省越南地名南越西南部省份之一