拼
同奈
HSK5n, nlocal 0 · Lv.1
tóngnài
Đồng Nai; tỉnh Đồng Nai
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
同奈的美食非常丰富。
Tóngnài de měishí fēicháng fēngfù.
≈HSK4
Ẩm thực Đồng Nai rất phong phú.
The cuisine in Dong Nai is very rich and diverse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分