拼
同屋
HSK3n, v 0 · Lv.1
tóngwū
bạn cùng phòng
roommate
漢越 đồng ốc
例句
Câu ví dụ免费例句
你和谁同屋?
Nǐ hé shuí tóngwū?
≈HSK4
Bạn ở cùng với ai?
Who do you share a room with?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn cùng phòng
roommate
你和谁同屋?
Nǐ hé shuí tóngwū?
Bạn ở cùng với ai?
Who do you share a room with?