WinHSK

同岁

HSK1n
0 · Lv.1
tóngsuì

cùng tuổi; đồng trang lứa; bằng tuổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年龄相同
义项 nHSK1

cùng tuổi; đồng trang lứa; bằng tuổi

年龄相同

免费例句

我和他同岁,但他比我大几个月。

Wǒ hé tā tóngsuì, dàn tā bǐ wǒ dà jǐ gè yuè.

HSK4

Tôi bằng tuổi anh ấy, nhưng anh ấy lớn hơn tôi mấy tháng.

He and I are the same age, but he is a few months older than me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan