拼
同庚
HSK1v 0 · Lv.1
tónggēng
cùng tuổi; bằng tuổi; đồng canh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 岁数相同
- 同岁
等级
义项 ①v≈HSK1
cùng tuổi; bằng tuổi; đồng canh
岁数相同
免费例句
咱俩同庚,只是我比你小两个月。
Zán liǎ tónggēng, zhǐshì wǒ bǐ nǐ xiǎo liǎng gè yuè.
≈HSK6
Chúng ta bằng tuổi nhau, tôi chỉ nhỏ hơn anh hai tháng.
We are the same age, I'm just two months younger than you.
义项 ②v≈HSK1
bạn đồng niên
同岁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分