拼
同情
HSK5v 0 · Lv.1
tóngqíng
đồng cảm; thông cảm; thương cảm; thương hại
漢越 đồng tình
例句
Câu ví dụ免费例句
我同情她,就把钱借给了她。
Wǒ tónɡqínɡ tā, jiù bǎ qián jiè ɡěi le tā.
≈HSK4
Tôi thông cảm với cô ấy nên đã cho cô ấy mượn tiền.
I sympathized with her, so I lent her the money.
同情是最美好的情感之一,然而同情并不是高高在上的关心,它应该是对别人经历的情感的理解、尊重和支持。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分