拼
同意
HSK3v 0 · Lv.1
tóngyì
đồng ý; bằng lòng; tán thành
漢越 đồng ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某种主张表示相同的意见;赞成;准许
等级
义项 ①v≈HSK3
đồng ý; bằng lòng; tán thành
对某种主张表示相同的意见;赞成;准许
免费例句
啊,好的,我同意。
à, hǎo de, wǒ tóng yì.
≈HSK2
Ừ, được rồi, tôi đồng ý.
Ah, okay, I agree.
上级会同意你们的要求。
Shàngjí huì tóngyì nǐmen de yāoqiú.
≈HSK3
Cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các anh.
The superiors will agree to your request.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分