拼
知情同意
HSK3v 0 · Lv.1
zhīqíngtóngyì
Đồng ý có hiểu biết
漢越
字解构
Phân tích chữ知zhīHSK1biết情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分