WinHSK

同桌

HSK1n
0 · Lv.1
tóngzhuō

bạn cùng bàn

deskmate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特指共用一张课桌的同学
义项 nHSK1

bạn cùng bàn

特指共用一张课桌的同学

免费例句

他是我初中的同桌。

Tā shì wǒ chūzhōng de tóngzhuō.

HSK4

Anh ấy là bạn ngồi cùng bàn với tôi hồi cấp hai.

He was my deskmate in middle school.

老师离开后,罗丹和同桌比赛,看谁雕的玫瑰花又多又好。

HSK5

同桌雕刻了几下,就揉着酸痛的胳膊抱怨道:“雕刻花朵,为什么要用这么笨重的大雕刻刀呢?

HSK5

他说了,你并不是个笨孩子,只要能再细心些,就会超过你的同桌,这次你的同桌排在第21名。

HSK6

老师让他俩做了同桌。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan