拼
同盟
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
tóngméng
đồng minh
漢越 đồng minh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为采取共同行动而缔结盟约
- 由缔结盟约而形成的整体
等级
义项 ①n, v≈HSK7-9
đồng minh
为采取共同行动而缔结盟约
免费例句
两国结为友好同盟。
Liǎng guó jié wéi yǒuhǎo tóngméng.
≈HSK6
Hai nước liên kết thành đồng minh hữu hảo.
The two countries formed a friendly alliance.
英国在第一次世界大战中是美国的同盟国。
yīng guó zài dì yī cì shì jiè dà zhàn zhōng shì měi guó de tóng méng guó.
≈HSK6
Anh là đồng minh của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.
Britain was an ally of the United States in World War I.
义项 ②n, v≈HSK7-9
khối đồng minh; tổ chức đồng minh
由缔结盟约而形成的整体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分