拼
神圣同盟
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénshèngtóngméng
đồng minh Thần Thánh
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh圣shèngHSK7-9thiêng liêng同tóngHSK1cùng, giống nhau; chung盟méngHSK7-9liên minh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分