WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
同盟
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
tóngméng
đồng minh
漢越 đồng minh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
同盟会
tóng méng huì
HSK7-9
Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh
同盟国
tóng méng guó
HSK7-9
nước đồng minh
关税同盟
guān shuì tóng méng
HSK7-9
liên minh thuế quan
神圣同盟
shén shèng tóng méng
HSK7-9
đồng minh Thần Thánh
查词
复习
真题
工具
我的