WinHSK

同穴

HSK7-9v
0 · Lv.1
tóngxué

Cùng chôn một huyệt. Tình vợ chồng khắng khít. ◇Thi Kinh 詩經: Cốc tắc dị thất; Tử tắc đồng huyệt 穀則異室; 死則同穴 (Vương phong王風; Đại xa 大車) (Lúc) Sống không cùng nhà; (Thì mong) Lúc chết chôn chung một huyệt; đồng huyệt

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan