拼
同窗
HSK4n, v 0 · Lv.1
tóngchuāng
bạn cùng trường; bạn đồng môn; bạn đồng song
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是我多年的同窗。
Tā shì wǒ duōnián de tóngchuāng.
≈HSK6
Anh ấy là bạn học nhiều năm với tôi.
He is my long-time schoolmate.
她是我同窗共读的同学。
Tā shì wǒ tóngchuāng gòngdú de tóngxué.
≈HSK6
Cô ấy từng là bạn cùng học với tôi.
She was my schoolmate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分