WinHSK

同龄

HSK4v
0 · Lv.1
tónɡlínɡ

cùng tuổi; bằng tuổi

漢越 đồng linh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他和我同龄,感觉很亲切。

Tā hé wǒ tónglíng, gǎnjué hěn qīnqiè.

HSK5

Anh ấy cùng tuổi với tôi, cảm thấy rất thân thiết.

He is the same age as me, and I feel very close to him.

同龄的孩子们一起玩耍。

Tónglíng de háizimen yīqǐ wánshuǎ.

HSK5

Những đứa trẻ cùng tuổi chơi với nhau.

Children of the same age play together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50