拼
名册
HSK5n 0 · Lv.1
míngcè
bản danh sách; danh sách; sổ ghi tên
members. 学生 名册 students'register; students'roll/roster 军官 名册 nominal list of officers 部队 名册 muster roll 造 名册 compile a register
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分