拼
名堂
HSK4n 0 · Lv.1
mínɡtɑnɡ
trò; mục
漢越 danh đường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花样,种类
- 成绩;成果
- 知识,道理
等级
义项 ①n≈HSK4
trò; mục
花样,种类
免费例句
袋茶的名堂很多,有的只装上一些香料或一些花,也是一袋“茶”
≈HSK4
广东的粥名堂很多,有白粥、豆粥、肉粥、及第粥等
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
thành tựu; kết quả; thành quả
成绩;成果
义项 ③n≈HSK4
nội dung; lí lẽ; đạo lý
知识,道理
免费例句
她的话很有名堂,让我深思。
Tā de huà hěn yǒu míngtáng, ràng wǒ shēnsī.
≈HSK6
Lời nói của cô ấy có ẩn ý, khiến tôi suy nghĩ sâu sắc.
Her words have a deeper meaning, which made me think deeply.
这个名堂真有意思。
Zhège míngtáng zhēn yǒuyìsi.
≈HSK6
Cái trò này thật thú vị.
This is really interesting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分