WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
名声
HSK7-9
n
0 · Lv.1
míngshēng
thanh danh; tiếng tăm; danh tiếng
漢越 danh thanh
字解构
Phân tích chữ
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
声
shēng
HSK3
tiếng; âm thanh; giọng nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有名声
yǒu míng shēng
HSK3
có tiếng tăm; có danh tiếng; nổi tiếng
名声大振
míng shēng dà zhèn
HSK7-9
danh tiếng lẫy lừng; rạng danh, nổi tiếng; danh tiếng lớn; nổi tiếng
名声鹊起
míng shēng què qǐ
HSK7-9
nổi tiếng
查词
复习
真题
工具
我的