拼
名帖
HSK7-9n 0 · Lv.1
míngtiē
danh thiếp
famous model calligraphy 历代 名帖 famous calligraphy rubbings through the ages
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他递给我一张名片。
Tā dì gěi wǒ yī zhāng míngpiàn.
≈HSK4
Anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp.
He handed me a business card.
名片上写了我的名字。
Míngpiàn shàng xiě le wǒ de míngzì.
≈HSK4
Trên danh thiếp có viết tên của tôi.
My name is written on the business card.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分