WinHSK

名曲

HSK5n
0 · Lv.1
míng

ca khúc nổi tiếng; bản nhạc nổi tiếng

masterpiece in music; great musical composition 欣赏 名曲 enjoy/appreciate a musical masterpiece

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 著名歌曲
义项 nHSK5

ca khúc nổi tiếng; bản nhạc nổi tiếng

著名歌曲

免费例句

这是我最爱的名曲。

Zhè shì wǒ zuì ài de míngqǔ.

HSK5

Đây là bản nhạc nổi tiếng yêu thích của tôi.

This is my favorite famous piece of music.

我说了几首钢琴名曲,最后特别强调:“只要听到钢琴的声音,电视里再好看的足球比赛,我也不会看。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan