拼
名衔
HSK7-9n 0 · Lv.1
míngxián
thứ hạng
label; title
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- rank
- title
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thứ hạng
rank
义项 ②n≈HSK7-9
chức vụ
title
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thứ hạng
label; title
thứ hạng
rank
chức vụ
title