WinHSK

名讳

HSK7-9n
0 · Lv.1
mínghuì

tên huý

name of one's elders and betters or of a respected person, not to be written or spoken casually

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指尊长或所尊敬的人的名字
义项 nHSK7-9

tên huý

旧时指尊长或所尊敬的人的名字

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan