WinHSK

名额

HSK6n
0 · Lv.1
míng’é

suất; chỗ; số người

漢越 danh ngạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人员的数额
义项 nHSK6

suất; chỗ; số người

人员的数额

免费例句

我们的名额已经满了。

Wǒmen de míng'é yǐjīng mǎn le.

HSK5

Chúng tôi đã hết chỗ mất rồi.

Our quota is already full.

招生名额已经满了。

Zhāoshēng míng'é yǐjīng mǎn le.

HSK5

Số lượng người tuyển sinh đã đủ rồi.

The enrollment quota is already full.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan